
THỨ HAI TRONG TUẦN BÁT NHẬT PHỤC SINH NĂM A
Mt 28,8-15
Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo Thánh Mat-thêu
8 Các bà vội vã rời khỏi mộ, tuy sợ hãi nhưng cũng rất đỗi vui mừng, chạy về báo tin cho môn đệ Đức Giê-su hay.
9 Bỗng Đức Giê-su đón gặp các bà và nói: “Chào chị em!” Các bà tiến lại gần Người, ôm lấy chân, và bái lạy Người.
0 Bấy giờ, Đức Giê-su nói với các bà: “Chị em đừng sợ! Về báo cho anh em của Thầy để họ đến Ga-li-lê. Họ sẽ được thấy Thầy ở đó.”
11 Các bà đang đi, thì có mấy người trong đội lính canh mồ vào thành báo cho các thượng tế biết mọi việc đã xảy ra.
12 Các thượng tế liền họp với các kỳ mục; sau khi bàn bạc, họ cho lính một số tiền lớn,13 và bảo: “Các anh hãy nói như thế này: Ban đêm đang lúc chúng tôi ngủ, các môn đệ của hắn đã đến lấy trộm xác.
14 Nếu sự việc này đến tai quan tổng trấn, chính chúng tôi sẽ dàn xếp với quan và lo cho các anh được vô sự.”
15 Lính đã nhận tiền và làm theo lời họ dạy. Câu chuyện này được phổ biến giữa người Do-thái cho đến ngày nay.
SUY NIỆM 1: CHỨNG TỪ NGÔI MỘ TRỐNG VÀ HÀNH TRÌNH LOAN BÁO TIN MỪNG
Anh chị em rất thân mến, trong niềm hân hoan của bát nhật Phục Sinh, phụng vụ hôm nay đưa chúng ta trở lại buổi sớm tinh mơ lịch sử khi ngôi mộ đá lạnh đã bị quyền năng Thiên Chúa đánh thức, nắp mồ lăn qua một bên, và mùi hương của sự sống mới lan toả như gió xuân trên vườn Cây Dầu còn đẫm lệ chiều Thứ Sáu. Bài Tin Mừng theo thánh Mátthêu vẽ nên hai con đường hoàn toàn trái ngược khởi đi từ cùng một dấu chỉ: ngôi mộ trống. Con đường thứ nhất là của các phụ nữ—những người dám để trái tim run rẩy vì sợ hãi nhưng vẫn rung lên nhịp vội vã của tình yêu; con đường thứ hai là của nhóm lính canh—những con người nhìn cùng một sự thật lại hoá đá vì lợi lộc và quyền lực. Cả hai đều “vội vã”: các phụ nữ bồng bột niềm vui; lính canh hấp tấp đem tin sang lọc thành dò dẫm và gian dối. Hai nhịp chân ấy mở ra bức tranh muôn thuở của nhân loại: hoặc cúi mình thờ lạy Đấng Sống Lại, hoặc tìm mọi cách khỏa lấp bằng bạc tiền và những thoả hiệp khép chặt lương tâm.
Ta hãy dừng lại trước hết nơi các phụ nữ. Họ rời mồ “vừa sợ lại vừa hớn hở vui mừng”. Trong trái tim họ, nỗi lo âu “lấy ai lăn tảng đá cho chúng ta” đã nhường chỗ cho tiếng sét bàng hoàng của một hy vọng không ai dập tắt nổi. Họ chạy, chạy thật nhanh, bởi khi tình yêu bừng sáng, đôi chân sẽ không kịp cân nhắc tính toán. Chúa Giêsu đón gặp họ trên đường. Lời chào “Chào chị em!”—tiếng Hy Lạp “chaire” cũng là “hãy vui lên”—tựa hồ hạt mầm Eden được gieo lại giữa lòng đất hoang tàn của cái chết, làm nở rộ mùa xuân cứu độ. Các bà ôm chặt đôi chân đầy thương tích của Thầy, đôi chân từng đi qua vô vàn quá khổ, để giờ đây trở thành bệ phóng cho Tin Mừng bay xa. Từ phút giây ấy, các phụ nữ trở nên chứng nhân tiên khởi: họ chẳng có học vị, chẳng có địa vị xã hội, song họ mang trong tim một “lộn xộn thánh thiêng” giữa hoảng hốt và hân hoan—chất liệu tuyệt vời để Chúa Thánh Thần nhào nặn thành lời loan báo. Sứ vụ dành cho họ rất rõ ràng: “Hãy đi báo cho anh em Thầy… Họ sẽ được thấy Thầy ở Galilê.” Động từ “đi” ấy không chỉ là cử chỉ di chuyển, mà còn là cuộc xuất hành nội tâm, là lời mời thoát ra khỏi vùng an toàn sợ hãi để bước vào địa giới đức tin, nơi con người “được thấy” chứ không chỉ “được nghe” về Đấng Phục Sinh.
Đối diện với cuộc chạy thần tốc của các phụ nữ là cuộc chạy tất tả của nhóm lính canh. Họ cũng nhìn thấy ngôi mộ trống, có lẽ còn rõ hơn, vì họ canh gác suốt đêm. Họ cũng run sợ, nhưng nỗi sợ nơi họ không biến thành hân hoan mà biến thành cuộc thương lượng. Thượng hội đồng hứa ban “một số tiền lớn” để mua sự im lặng và bóp méo sự thật. Thế là những con người từng rung chuyển trước trận động đất phục sinh đã dần dần bị “đóng băng” trong chiếc kén bạc tiền. “Nếu chúng tôi nói thật, liệu có mất đầu không? Nếu chúng tôi làm chứng, có bị vạ tuyệt thông khỏi xã hội quyền lực không?” Nỗi sợ quyền lực, nỗi sợ mất ghế, sợ mất bánh, sợ mất yên thân… dần dần trói họ lại, khiến họ trở nên người vận chuyển lời dối trá. Và kỳ lạ thay, Tin Mừng Phục Sinh—nghĩa là “tin vui”—khi rơi vào tay họ liền bị “hóa kiếp” thành tin đồn “các môn đệ lấy trộm xác”. Một hành vi đánh tráo định nghĩa: từ “phúc âm” thành “tin vịt”. Lời dối ấy, Mátthêu ghi nhận, “vẫn còn lưu truyền cho đến ngày nay”—ngày nay của tác giả, và cũng là “ngày nay” của mỗi thế hệ, nơi nọc độc hoài nghi vẫn muốn chích vào bắp thịt đức tin của Hội Thánh.
Anh chị em thân mến, Kinh Thánh không viết chuyện cổ tích cho trẻ con; Kinh Thánh soi gương sự thật cho người lớn. Hôm nay, Hội Thánh ghi lại “hai nhịp chân vội vã” ấy để hỏi từng người chúng ta: sau mỗi Thánh lễ, bước chân nào vang động trong chính tâm hồn ta? Ta chạy về đâu? Ta vội vã loan báo hay vội vã tính toán? Khi ra khỏi cửa Nhà Tạm, ta mang hương thơm Phục Sinh hay mang mùi vị toan tính?
Hãy nhìn đời sống thường ngày: giáo dân chúng ta có thể kể rất nhiều chuyện lạ lùng Chúa đã làm—một cuộc chữa lành, một ơn hoán cải, một gia đình đoàn tụ sau bờ vực tan vỡ. Nhưng có lúc, trước những “hội đồng do thái” của thời đại—nơi công sở, trường học, mạng xã hội—ta chấp nhận “hợp đồng im lặng”, nhận lấy “đồng tiền dư luận” để co rúm đức tin vào góc nhà. “Đừng bàn chuyện tôn giáo ở đây”, “Đừng nói Chúa trên Facebook, kẻo rắc rối”… Và thế là, ngôi mộ trống trong tim ta dần bị lấp bởi sỏi đá thờ ơ. Từ một “chứng nhân Phục Sinh”, ta rơi vào tình trạng “tử thi biết thở”: sống mà như chết, đi lễ mà không mang lễ hội về đời, đọc Lời Chúa mà không dám để Lời ấy đọc, xét, cắt, chữa chính mình.
Thế giới hôm nay đang mắc một căn bệnh truyền nhiễm của thông tin: quá tải tin xấu. Tin chiến tranh, tin sập mỏ, tin bạo lực gia đình… chen chúc chiếm dụng dòng thời sự. Chính vì vậy, cơn khát “tin vui” chưa bao giờ mãnh liệt đến thế. Người ta lùng sục khắp nơi một minh chứng rằng sự thiện có cuối cùng chiến thắng không, rằng bóng tối có bị rẽ tan không. Ta—người Kitô hữu bước ra khỏi ngôi nhà tạm—đang nắm trong tay liều thuốc giải: Tin Mừng Phục Sinh. Nhưng nếu ta chôn giấu liều thuốc ấy, câm nín hoặc bóp méo, nhân loại vẫn tiếp tục ho khan trong đáy phổi tuyệt vọng.
Vậy làm sao để ta không trở thành “lính canh mới” của thế kỷ XXI? Bí quyết nằm trong cái cúi đầu của các phụ nữ khi “ôm lấy chân Người và bái lạy”. Họ cúi để nhìn nhận họ chỉ là thụ tạo; họ bái lạy để xin Thần Khí thúc đẩy; họ ôm chân để gắn bó với dấu thương tích, nghĩa là gắn với thập giá. Bao lâu ta còn quỳ trước Thánh Thể với trái tim trần trụi không áo giáp sĩ diện, bấy lâu ta còn nghe được lời “đừng sợ”. Bao lâu ta vẫn chạm vào vết thương nhân loại—nghèo đói, cô đơn, nghiện ngập, bạo hành—bấy lâu ta còn ở tư thế sẵn sàng “chạy” và “loan báo”. Nếu ngôi mồ trống nhắc ta Chúa không bị giam bởi đá tảng, thì cũng nhắc rằng ta, chi thể của Chúa, không thể bị cầm hãm bởi lồng kính ích kỷ.
Anh chị em ơi, Tin Mừng Phục Sinh không đòi ta phải gào thật to trên quảng trường; đôi khi, chỉ cần một cử chỉ nhỏ cũng vang vọng hơn vạn lời. Một bạn trẻ dám làm dấu thánh giá trước khi ăn cơm ký túc xá; một bà mẹ dám tha thứ cho kẻ hại con mình; một ông chủ tiệm dám đóng cửa ngày Chúa Nhật để nhân viên được nghỉ lễ; một em bé dám biếu phần bánh của mình cho người ăn xin… Đó là “nhịp chạy” âm thầm nhưng vang dội, vì xuất phát từ con tim đã bừng sáng đích thân gặp Chúa.
Chúng ta cũng nhớ: Đức Giêsu hẹn các bà “hãy về Galilê”. Galilê là vùng ngoại biên, nơi giao thoa các nền văn hoá, nơi hỗn độn ngôn ngữ. Dom Helder Camara nói: “Nếu bạn muốn gặp Chúa Phục Sinh, hãy đi ra biên cương”. Biên cương hôm nay có thể là bệnh viện ung bướu, là trại phục hồi nhân phẩm, là buôn làng miền núi chưa biết chữ, là khu phố nghèo ngập rác, là diễn đàn mạng đầy miệt thị. Phải ra đó, phải “đi” khỏi phòng an toàn, khỏi nhóm bạn đồng thanh, thì ta mới đụng vào nhịp đập của Trái Tim đang sống. Và khi đã kinh nghiệm “Thầy đang đợi ở Galilê”, ta sẽ đủ can đảm vừa “sợ” vừa “hớn hở vui mừng”, như các phụ nữ xưa.
Bài học của lính canh cũng không vô ích. Nó cảnh tỉnh chúng ta về một cám dỗ tinh vi: cám dỗ tin rằng mình có thể “cưa đôi” lương tâm. Người lính nhận tiền hôm nay để nói dối, mai kia sẽ nhận tiền để làm chứng gian, rồi sẽ tiếp tục nhận tiền để đánh mất chính mình. Đó là lộ trình “tẩm ướp xác chết” trong vỏ bọc an sinh. Kitô hữu không thể bắt tay Satan trong một “thỏa thuận tài trợ hai bên cùng có lợi”. Đôi khi một lời gian dối vì sợ mất chỗ làm là khởi đầu cho sự “tự thoái vị” khỏi lòng thương xót. Thánh Maximilianô Kolbê từng nói: “Không có tình yêu nào lớn hơn hiến mạng cho anh em, nhưng cũng chẳng có tội nào lớn hơn việc giấu diếm sự thật vì hèn nhát”.
Hỡi những ai đang loay hoay sợ hãi trước áp lực đồng nghiệp, hãy nhìn ngôi mộ trống! Đấng đã lăn tảng đá ra thì cũng đủ quyền lăn đi hòn đá cản lối trong tim bạn. Hỡi những ai từng im lặng vì bổng lộc, hãy nhìn gương các phụ nữ: họ không có gì ngoài con tim, nhưng con tim ấy làm rung chuyển lịch sử. Vì Tin Mừng không được viết bằng mực, nhưng bằng máu tim và mồ hôi, bằng nước mắt và sự kiên cường của những chứng nhân luôn “vội vã” vì tình yêu.
Anh chị em rất thân mến, khi Thánh lễ kết thúc, linh mục công bố “Lễ xong chúc anh chị em đi bình an”. Từ “đi” ấy không phải để tan hàng, mà để bắt đầu chạy đua truyền giáo. Sân vận động Tin Mừng rộng bao la: nơi công ty, lớp học, chợ quê, bàn cà phê, group chat, bình luận mạng xã hội. Người ta đang chờ một lời xác tín: “Tôi đã thấy Chúa!”. Nhưng người ta cũng rất tinh, họ sẽ hỏi: “Thế đời anh có khác gì không?” Không có mẫu quảng cáo nào thuyết phục bằng bằng chứng sống: tình yêu, lạc quan, liêm chính, dấn thân. Nếu lời nói ta phối hợp nhuần nhuyễn với đời sống, ta sẽ thành “chứng từ đáng tin cậy” còn mạnh hơn cả lời của lính canh xưa.
Ước gì, từ hôm nay, mỗi tiếng chân ta bước ra khỏi nhà nguyện là mỗi nhịp đập toả hương Tin Mừng. Ước gì, mỗi dòng trạng thái ta gõ trên mạng đều vẽ nên nét mặt của Chúa Phục Sinh: dịu hiền, sự thật, hy vọng. Ước gì, mỗi lần ta dâng Thánh lễ là mỗi lần ta để Chúa lăn đi tảng đá của ích kỷ, thành kiến, nhát đảm, để ngôi mộ tâm hồn ta trong vắt ánh bình minh.
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, Chúa đã bước ra khỏi mồ, xin cũng kéo mỗi chúng con ra khỏi huyệt mộ sợ hãi và giả dối. Xin cho chúng con tin nhận sự hiện diện của Chúa trong những ngôi mộ trống tưởng chừng thất bại của đời mình: một cuộc hôn nhân nứt rạn, một dự án đổ vỡ, một căn bệnh hiểm nghèo, một nấm mồ người thân. Xin cho chúng con hiểu rằng hòn đá lớn nhất đã lăn ra, thì chẳng có hòn đá nào khác không thể bị lăn đi. Xin ban Thánh Thần thêm sức để chúng con không thoả hiệp với đồng tiền, không bán đứng đức tin lấy chút an nhàn, không im lặng khi sự thật bị bóp nghẹt. Xin cho chúng con can trường như các phụ nữ, hăm hở lên đường dù chân run, mắt lệ. Xin cho môi miệng chúng con mang cùng một điệp khúc “Đừng sợ!” mà Chúa đã cất lên buổi sáng Phục Sinh. Và xin cho mỗi hành động nhỏ bé của chúng con toả ra sức sống mới, để ai gặp chúng con cũng nhận ra mùi hương Đấng Sống Lại đang ngự trị, hầu thế giới này thôi nặng mùi tử khí.
Chúng con cầu xin nhờ danh Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và nay đang sống, hiển trị đến muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SUY NIỆM 2: TỪ BỎ SỰ LẠNH LÙNG CỦA NGÔI MỘ ĐỂ SỐNG NIỀM VUI PHỤC SINH
Trong Mùa Phục Sinh, các bài đọc 1 được lấy từ sách Công Vụ các Tông Đồ. Vào khoảng cuối thế kỷ thứ hai, cuốn sách này được gán cho Thánh Luca. Theo các học giả Kinh Thánh, sách Công Vụ các Tông Đồ là cuốn thứ hai trong bộ sách hai cuốn của Thánh Luca viết về lịch sử Kinh Thánh [Tin Mừng Thánh Luca là cuốn thứ nhất]. Cuốn sách này trình bày ơn cứu độ được hứa cho dân Israel trong Cựu Ước, được Đức Giêsu Kitô hoàn thành và dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần đã được mang đến cho dân ngoại như thế nào. Công Vụ các Tông Đồ được viết khoảng năm 80-90 AD.
Trong bài đọc 1 hôm nay, chúng ta tìm thấy điều được gọi là Kerygma [“giảng dạy”]. Từ này được dùng để trình bày nội dung sứ điệp của các Tông Đồ về Chúa Giêsu. Thánh Phaolô nhắc nhở chúng ta trong Thư gởi tín hữu Rôma [10:14] rằng, Kerygma là điều thiết yếu mà chúng ta phải tin để được ơn cứu độ. Chúng ta tìm thấy Kerygma trong lời giảng dạy của Thánh Phêrô: “Theo kế hoạch Thiên Chúa đã định và biết trước, Đức Giêsu ấy đã bị nộp, và anh em đã dùng bàn tay kẻ dữ đóng đinh Người vào thập giá mà giết đi. Nhưng Thiên Chúa đã làm cho Người sống lại, giải thoát Người khỏi những đau khổ của cái chết. Vì lẽ cái chết không tài nào khống chế được Người mãi. (Cv 2: 23-24). Những lời này được Thánh Phêrô lập lại trong đoạn tiếp theo: “Người đã chết và được mai táng, và mộ của người còn ở giữa chúng ta cho đến ngày nay. Nhưng vì là ngôn sứ và biết rằng Thiên Chúa đã thề với người là sẽ đặt một người trong dòng dõi trên ngai vàng của người, nên người đã thấy trước và loan báo sự phục sinh của Đức Kitô khi nói: Người đã không bị bỏ mặc trong cõi âm ty và thân xác Người không phải hư nát. Chính Đức Giêsu đó, Thiên Chúa đã làm cho sống lại; về điều này, tất cả chúng tôi xin làm chứng” (Cv 2:29-32). Đọc những lời này, chúng ta có thể nhận ra những yếu tố sau đây của Kerygma: Chúa Giêsu đã bị nộp, bị đóng đinh, chết và đã phục sinh [sống lại]. Đây là nội dung của lời rao giảng đầu tiên của các tông đồ. Nói cách khác, sứ điệp về Chúa Giêsu mà các Tông Đồ rao giảng là Ngài đã chết cho chúng ta, đã sống lại và sẽ đến trong vinh quang. Như vậy, sứ điệp đầu tiên của Tin Mừng là sứ điệp Thập Giá và Phục Sinh của Chúa Giêsu, sứ điệp của cuộc “vượt qua” từ sự chết đến sự sống của Chúa Giêsu. Như Thánh Phêrô và các Tông Đồ, chúng ta cũng được mời gọi để rao giảng sứ điệp của cuộc vượt qua của Chúa Giêsu trong ngày sống của mình. Qua lời nói, cử chỉ và hành động của mình, chúng ta phải tỏ cho người khác biết rằng chúng ta đang sống mầu nhiệm Phục Sinh của Chúa Giêsu, đó là chúng ta đã chết đi cho con người cũ của mình và đang sống con người mới đầy yêu thương trong Đức Kitô.
Bài Tin Mừng hôm nay trình bày cho chúng ta về việc hiện ra của Chúa Giêsu. Đây là chứng cớ thứ hai chứng minh về sự Phục Sinh của Chúa Giêsu ngoài chứng cớ về ngôi mộ trống. Trong bài Tin Mừng, Thánh Mátthêu trình bày cho chúng ta thấy phản ứng khác nhau trước sự kiện phục sinh của Chúa Giêsu. Các người phụ nữ “vội vã rời khỏi mồ,” rời khỏi nơi “chôn kẻ chết.” Đây là dấu hiệu đầu tiên của sự phục sinh, đó là đi ra khỏi “vùng đất tối tăm và bóng của sự chết” cách “nhanh chóng.” Dấu hiệu cho biết chúng ta đang sống mầu nhiệm Phục Sinh là chúng ta “nhanh chóng” rời bỏ những thói hư tật xấu, những thái độ không tốt không hay mà giam giữ chúng ta trong “ngôi mộ” của sự lạnh lùng và vô cảm trước lời mời gọi nên thánh của Thiên Chúa.
Chúng ta thấy nơi các người phụ nữ có một cảm giác hỗn hợp giữa “sợ hãi nhưng cũng rất đỗi vui mừng, chạy về báo tin cho môn đệ Đức Giêsu hay” (Mt 28:8). Trong tâm lý học, cảm giác hỗn hợp giữa sợ hãi và niềm vui thường xảy ra cho những người chuẩn bị lập gia đình. Nhìn từ khía cạnh này, hình ảnh “hôn nhân” [Giữa Đức Kitô và Hội Thánh] được hàm chứa trong bối cảnh của sự phục sinh. Nỗi sợ hãi của các bà bị tan biến và niềm vui của các bà vỡ oà khi “Chúa Giêsu đón gặp các bà.” Khi gặp Chúa Giêsu, nỗi sợ hãi và niềm vui đã nhường chỗ cho hành vi “tôn thờ”: “Các bà tiến lại gần Người, ôm lấy chân, và bái lạy Người” (Mt 28:9). Và Chúa Giêsu đã trao cho các bà sứ mệnh: “Chị em đừng sợ! Về báo cho anh em của Thầy để họ đến Galilê. Họ sẽ được thấy Thầy ở đó” (Mt 28:10). Các bà trở thành “tông đồ của các tông đồ.” Nói cách khác, các bà là những chứng nhân đầu tiên của sự phục sinh. Tuy nhiên, điểm chúng ta lưu ý trong câu 10 là việc Chúa Giêsu gọi các môn đệ là “anh em của Thầy.” Câu này hàm chứa sự tha thứ của Chúa Giêsu cho kẻ đã “chối Ngài,” và những kẻ đã “bỏ Ngài.” Dấu ấn của phục sinh là chúng ta “biến kẻ thù, biến những người làm chúng ta đau khổ, biến những người xúc phạm đến chúng ta, biến những người chúng ta không thích thành anh chị em của chúng ta.”
Một cách tổng quát, bài Tin Mừng hôm nay trình bày về một chân lý thường xảy ra trong đời sống thường ngày của chúng ta, đó là cùng một sự kiện nhưng có những thái độ, phản ứng và lối giải thích khác nhau. Người có cảm tình phản ứng và giải thích khác với người không có cảm tình; người vui giải thích sự kiện khác với người buồn; người tin thì phản ứng và giải thích khác với người không tin. Thật vậy, cùng sự kiện Chúa Giêsu phục sinh, nhưng các người phụ nữ và các môn đệ tin vì họ có “cảm tình” với Chúa Giêsu, trong khi đó các thượng tế thì không tin và giải thích khác về sự kiện: “Các anh hãy nói như thế này: ban đêm đang lúc chúng tôi ngủ, các môn đệ của hắn đã đến lấy trộm xác” (Mt 28:13). Điều này nhắc nhở chúng ta rằng: trước một sự kiện sẽ có nhiều phản ứng và lối giải thích khác nhau. Đây là điều hiển nhiên vì chúng ta mang những tâm trạng khác nhau và đứng trên những quan điểm khác nhau để nhìn và giải thích sự kiện. Vì thế, chúng ta đừng có kết án người khác và cho là họ không đúng. Phản ứng đúng nhất là “lắng nghe” và tìm ra điểm chung, điểm hiệp nhất chúng ta lại với nhau và với Chúa. Và khi chúng ta có “phản ứng tiêu cực” trước một sự kiện hay một người nào đó, hãy “làm việc” trên phản ứng tiêu cực của mình trước khi tìm cách giải thích và thay đổi sự kiện hay người khác.
Điểm cuối cùng của bài Tin Mừng hôm nay làm chúng ta suy gẫm là hành động “cộng tác trong công việc sai trái” giữa các thượng tế và lính gác. Các thượng tế thì “cho lính một số tiền lớn” và dạy lính canh “nói dối” [hay bóp méo sự thật] (x. Mt 28:12-13), còn các lính canh thì “nhận tiền và làm theo lời [các thượng tế] dạy” (Mt 28:15). Đây cũng chính là điều thường xảy ra trong ngày sống của chúng ta. Chúng ta “cộng tác” vào “việc xấu” của người khác bằng nhiều cách, như lắng nghe nói xấu rồi “thêm dầu vào lửa,” khuyên người khác làm điều xấu, v.v. Hơn thế nữa, nhiều khi chúng ta như các thượng tế, thay vì làm chứng cho sự thật, chúng ta tìm mọi cách để bóp méo sự thật; hoặc như các lính canh, vì một vài lợi ích vật chất cho cá nhân, chúng ta sẵn sàng bóp méo sự thật để hãm hại anh chị em của mình. Phục sinh là mùa mời gọi chúng ta sống đúng và sống thật với ơn gọi Kitô hữu và đời sống mới trong Đức Kitô.
Lm. Antôn Nguyễn Ngọc Dũng, SDB
SUY NIỆM 3: SỰ KIỆN CHÚA GIÊSU CHỊU CHẾT VÀ SỐNG LẠI
Các bài Tin Mừng trong tuần bát nhật Phục sinh đều tường thuật về những cuộc hiện ra của Chúa Giêsu sau khi Chúa sống lại. Phụng vụ đã chọn những bản văn có trong 4 quyển Tin Mừng để trình bày cho chúng ta thấy bốn cái nhìn khác nhau nhưng bổ túc cho nhau, về sự kiện Chúa Giêsu chịu chết và sống lại.
- Hôm nay thánh Mátthêô thuật lại những chuyện xảy ra vào buổi sáng Phục sinh:
Các phụ nữ đến mồ, thấy mồ trống. Họ gặp thiên thần. Thiên thần cho họ hay Chúa Giêsu đã sống lại và bảo họ đi báo tin cho các môn đệ, bảo cho các môn đệ biết là Chúa chờ họ tại Galilê.
Sự Phục sinh của Chúa Giêsu đã nâng mối liên hệ giữa Chúa với các môn đệ lên một bậc: họ trở thành anh em của Ngài. Chúa đã gọi môn đệ là “anh em”
Và cuối cùng chúng ta thấy tiền bạc lại được sử dụng vào những mục đích xấu: Người ta đút tiền cho bọn lính canh để mua chuộc chúng. Tiền bạc lại một lần nữa làm xuyên tạc sự thật.
- Vâng, việc Chúa sống lại rõ ràng đã đem lại nhiều thay đổi thật lạ lùng:
+ Những người có liên hệ với Chúa sẽ không còn sợ hãi nữa. Với việc Chúa Phục Sinh những người phụ nữ đã biến nỗi “sợ hãi” khi chứng kiến việc Chúa chịu nạn chịu chết, sang lòng “kính sợ” trước quyền năng của Thiên Chúa. Lòng “kính sợ” này đi kèm với niềm “vui mừng hớn hở”. Vâng, đó là một kết quả hết sức bất ngờ đối với các bà đạo đức. Khi con người thực sự tin vào quyền năng Chúa, thì họ sẽ không còn “sợ hãi” bất cứ điều gì nữa, thậm chí họ còn có thể “vui mừng hớn hở” trong bất cứ tình huống nào, kể cả cái chết.
Một tu sĩ dòng tên thuật lại câu trả lời đầy xúc động sau đây của một thủy thủ sắp chết. Anh luôn sống đạo đức. Đây là điều hiếm ở nơi các thủy thủ, và trong buổi sáng hôm đó, anh nhận của ăn đàng. Buổi chiều, khi linh mục đến để gặp lại anh và thấy anh rất yếu, bèn hỏi:
– Con đã sẵn sàng cho chuyến đi lớn lao chưa ?
– Thưa Cha, hoàn toàn sẵn sàng.
– Con không sợ ư ?
– Sợ ? Con sợ ư ? Nhưng tại sao lại sợ ?
Và đặt tay lên ngực, nơi Chúa ngự đến buổi sáng, anh nói thêm:
– Hoa tiêu đã xuống thuyền, vậy con còn sợ gì nữa chứ ?
+ Chúa Giêsu Phục sinh đã gọi các môn đệ là “anh em” của Ngài. Sự Phục sinh của Chúa không những đã cứu chuộc loài người, trả lại cho loài người quyền làm con Thiên Chúa, lại còn biến con người trở “anh em” với Chúa Giêsu! Đây là một hồng ân thật cao cả lớn lao hơn tất cả những hồng ân khác.
Một người hát thánh ca rất nổi tiếng của Mỹ được mời lên một con tàu chở khách, để hát cho những hành khách trên tàu nghe.
Đêm đó, tất cả những hành khách tập hợp trên boong tàu để thưởng thức tiếng hát rất hay của anh.
Tiếng hát của anh ta làm tất cả khán giả rung động tâm hồn. Khi anh ta vừa hát xong, thì một ông khách cao to, da đen bước đến bên cạnh anh hỏi:
– Xin hỏi, trước đây anh đã từng đầu quân ở Bắc Mỹ phải không ? Anh có còn nhớ vào một đêm trăng sáng năm 1862, anh đứng gác trên một vọng gác không ?
– Tôi nhớ. Anh ta đáp. Nhưng trong lòng hơi lo lắng vì không hiểu ý của ông ta muốn gì.
– Phần tôi, tôi còn nhớ rất rõ. Người đó nói. Lúc đó tôi đang ở bên đối địch với anh. Tôi nhìn thấy anh đứng trên vọng gác. Anh ở chỗ sáng. Tôi ở trong tối, nhất cử nhất động của anh tôi đều thấy rõ. Khi tôi định lên đạn, thì nhìn thấy anh đang chuẩn bị cất tiếng hát. Thật lòng tôi muốn bắn anh ngay nhưng tự nhiên có cái gì đó cản lại, chờ cho đến khi anh hát xong thì tôi sẽ bắn. Bài hát hôm đó cũng chính là bài hát anh vừa mới hát. Những lời trong bài hát ấy đã khiến tôi rất xúc động. Thế là tôi không còn can đảm để có thể bắn anh nữa”.
Nghe tới đây, người hát thánh ca không cầm được nước mắt. Anh giang rộng hai cánh tay ôm chầm lấy ông khách.
Một bài hát đã đánh đổi được một mạng người, làm cho kẻ thù trở thành bạn bè. Việc đó quả là một điều kì diệu.
Trên chiến trường trước kia, họ là kẻ thù của nhau, nhưng bây giờ họ đã trở thành bạn bè.
Việc Chúa Phục sinh đã làm cho các môn đệ và cả chúng ta trở thành anh em của Ngài. Đây là một hồng ân. Hãy tạ ơn Thiên Chúa và Chúa Giêsu muôn đời.
Lạy Chúa, xin làm cho tâm hồn chúng con tràn ngập niềm vui của những người được Chúa cứu chuộc, để chúng con biết đem sinh khí đến cho những người đang tuyệt vọng, đem nụ cười đến cho kẻ đang khóc than, làm tươi trẻ những tâm hồn héo úa, dọi ánh sáng vào nơi tối tăm, xây dựng một thiên đàng của Chúa trên trần thế hôm nay. Amen.
Lm Giuse Đinh Tất Quý
SUY NIỆM 4:
Lời Chúa diễn tả hai nỗi sợ hãi của hai nhóm người khác nhau. Các bà phụ nữ thì sợ hãi vì vui mừng, vì thấy điều chưa bao giờ thấy. Còn những người lính canh thì sợ những nỗi khó khăn của của sống, những áp lực của gia đình, của bản thân khiến họ nhắm mắt trước tiếng nói của lương tâm mà nhận hối lộ. Nỗi sợ của các bà trở thành niềm vui thúc đẩy các bà đi loan báo Tin Mừng Phục Sinh. Nỗi sợ của lính canh do áp lực khiến họ che giấu đi sự thật họ đã từng chứng kiến. Lính canh vào thành như thể chúng ta đóng cửa lòng mình lại. Các bà đến Galile như thể chúng ta mở lòng mình ra với những vùng truyền giáo. Galile, vùng đất của dân ngoại, là nơi mà sứ mạng của các bà được trao phó. Đó cũng là những người, những nơi mà chúng ta ít quan tâm đến. Chúa mời gọi mỗi người chúng ta hãy biết quan tâm đến vùng ngoại biên, nhất là quan tâm đến những ranh giới của tấm lòng mình, để chúng ta cũng được gặp Chúa nơi ấy.
Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa, vì Chúa luôn là nguồn an ủi mọi nỗi sợ hãi của chúng con. Xin cho chúng con biết mở lòng mình ra với anh chị em xung quanh chúng con, để chúng con biết hăng say loan báo về Chúa nơi những vùng ngoại biên. Amen.
Lm. Gioan B. Nguyễn Văn Phi
SUY NIỆM 5:
Tin mừng hôm nay, thánh Mátthêu thuật lại việc Chúa Giêsu phục sinh hiện ra với các phụ nữ khi Ngài từ cõi chết sống lại.
Biến cố Chúa Phục Sinh được sáng tỏ qua các chứng từ: Viên đá được lăn ra, ngôi mộ trống, Thiên Thần loan báo cho các bà là Chúa đã phục sinh và trong suốt tuần Bát Nhật này, Tin mừng đều thuật lại về việc Chúa phục sinh hiện ra.
Qua biến cố Chúa phục sinh hiện ra hôm nay, chúng ta nhận thấy hai thái độ đối nghịch nhau: Các phụ nữ thì vui mừng hân hoan trở về loan Tin Mừng Phục Sinh cho các tông đồ như lệnh Chúa truyền cho các bà, còn các thượng tế, các kỳ mục và quân lính lo sợ, hội tụ bàn bạc với nhau để tìm cách ứng phó. Họ cho lính một số tiền lớn rồi dạy phải nói rằng: “ban đêm lúc chúng tôi đang ngủ thì môn đệ của hắn đến lấy trộm xác hắn đi. Nếu việc này đến tai quan tổng trấn, chính chúng tôi sẽ dàn xếp với quan để lo cho các anh được vô sự”.
Nhưng sự giả dối sớm muộn cũng lòi ra. Xưa nay chẳng có ai ngủ mà mở mắt cả. Nếu lính canh ngủ nhắm mắt thì tại sao lại biết và nếu biết thì tại sao lại không bắt? Để xảy ra sự việc như vậy, trách nhiệm phải thuộc về lính canh. Cho nên, dấu đầu hở đuôi, còn sự thật thì mãi mãi vẫn là sự thật.
Như một triết gia kia đã nói: “Một chân lý dù muôn người bài bác vẫn là một chân lý. Một sự sai lầm dù muôn người ca tụng vẫn là một sự sai lầm”. Từ xưa tới nay, Giáo hội đã bị những kẻ chống đối xuyên tạc, vu khống, bóp méo sự thật… nhưng sự thật vẫn là sự thật.
Do đó, việc Chúa Phục Sinh chỉ đem niềm vui cho những người có lòng tin, những người thành tâm thiện chí, còn kẻ không tin thì dù có nhìn tận mắt bắt tận tay day tận trán họ vẫn xuyên tạc và không chịu tin.
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta hãy xác tín rằng: Chúa đã phục sinh và đang đồng hành với chúng ta trên mọi nẻo đường trần thế. Chúng ta hãy xin Chúa cho chúng ta được phục sinh trong ơn thánh Chúa, đồng thời biến đổi chúng ta trở thành chứng nhân phục sinh của Chúa cho những người chưa nhận biết Chúa. Amen
Lm. Phêrô Mai Viết Thắng



